[shè xiǎn]
thiệp hiểm
涉险过关
shè xiǎn guò guān
Vượt qua nguy hiểm
涉险救助落水儿童
shè xiǎn jiù zhù luò shuǐ ér tóng
Liều mình cứu giúp trẻ em bị rơi xuống nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.