[mào xiǎn]
mạo hiểm
一家
yì jiā
Một gia đình
冒险行为
mào xiǎn xíng wéi
Hành động mạo hiểm.
冒险突围
mào xiǎn tū wéi
Mạo hiểm đột phá.
我劝你别去冒险。mdo 交易;贸易。贸'(貿)mao 轻率;鲁莽:冒险然。贸”(貿)
wǒ quàn nǐ bié qù mào xiǎn 。mdo jiāo yì ; mào yì 。 mào '( mào )mao qīng shuài ; lǔ mǎng : mào xiǎn rán 。 mào ”( mào )
Tôi khuyên anh đừng đi mạo hiểm.