[hǎi yáng xìng]
hải dương tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海洋性气候hǎi yáng xìng qì hòu
hải dương tính khí hậu
Khí hậu chịu ảnh hưởng của biển; khí hậu ven biển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.