海星机场 (hǎi xīng jī chǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
海星机场【海星機場】
[hǎi xīng jī chǎng]
hải tinh cơ trường
4 chữ
Từ vựng
1
biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大興國際機場|北京大兴国际机场[Bei3 jing1 Da4 xing1 Guo2 ji4 Ji1 chang3], có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “海星机场”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.