[hǎi xīng]
hải tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海星机场hǎi xīng jī chǎng
hải tinh cơ trường
biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大興國際機場|北京大兴国际机场[Bei3 jing1 Da4 xing1 Guo2 ji4 Ji1 chang3], có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh