[hǎi lā ěr]
hải lạp nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海拉尔区hǎi lā ěr qū
hải lạp nhĩ khu
Quận Hải Lạp Nhĩ của thành phố Hô Luân Bối Nhĩ 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.