[hǎi píng miàn]
hải bình diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平均海平面píng jūn hǎi píng miàn
bình quân hải bình diện
Vị trí trung bình của mặt biển được xác định qua quan trắc dài hạn, dùng làm điểm khởi đầu đo độ cao; Trung Quốc hiện dùng mặt biển trung bình Hoàng Hải tính năm 1987 làm điểm đo