[hǎi jūn]
hải quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海军官hǎi jūn guān
hải quân quan
sĩ quan hải quân
海军蓝hǎi jūn lán
hải quân lam
xanh hải quân
海军上校hǎi jūn shàng xiào
hải quân thượng hiệu
đại tá hải quân
海军中校hǎi jūn zhōng xiào
hải quân trung hiệu
trung tá hải quân
海军大校hǎi jūn dà xiào
hải quân đại hiệu
đại tá cấp cao hải quân
海军少校hǎi jūn shào xiào
hải quân thiếu hiệu
thiếu tá hải quân
皇家海军huáng jiā hǎi jūn
hoàng gia hải quân
Hải quân Hoàng gia