[shuǐ jūn]
thuỷ quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网络水军wǎng luò shuǐ jūn
võng lạc thuỷ quân
"Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên