[fú tóu er]
筐里浮头儿的一层苹果,都是大个儿的
kuāng lǐ fú tóu er de yì céng píng guǒ , dōu shì dà gè ér de
lớp táo nổi trên mặt giỏ đều là loại to
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.