[fú shì]
phù thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浮世绘fú shì huì
phù thế hội
tranh ukiyo-e
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.