[shěn gǎo]
thẩm cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
审稿人shěn gǎo rén
thẩm cảo nhân
người duyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.