[shì biǎo]
thí biểu
给病人试表
gěi bìng rén shì biǎo
Thử thuốc cho bệnh nhân
孩子烧得厉害,赶快试试表
hái zi shāo dé lì hài , gǎn kuài shì shì biǎo
Trẻ bị sốt cao, mau thử nhiệt độ cho con
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.