[jiāng]
tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浆硬jiāng yìng
tương ngạnh
hồ vải; làm cứng vải bằng hồ
浆糊jiàng hu
tương hồ
hồ dán; phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]
浆纸jiāng zhǐ
tương chỉ
bột giấy
浆膜jiāng mó
tương mạc
màng huyết thanh; màng thanh dịch
浆果jiāng guǒ
tương quả
quả mọng
浆洗jiāng xǐ
tương tẩy
giặt và hồ
沙浆shā jiāng
sa tương
Vữa cát
酸浆suān jiāng
toan tương
cây đèn lồng Trung Quốc; tầm bóp; thù lù
糖浆táng jiāng
đường tương
xi-rô
岩浆yán jiāng
nham tương
magma
泥浆ní jiāng
nê tương
bùn nhão; bùn
王浆wáng jiāng
vương tương
Tên viết tắt của sữa ong chúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.