[yán jiāng]
nham tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岩浆岩yán jiāng yán
nham tương nham
đá mắc ma
岩浆流yán jiāng liú
nham tương lưu
dòng dung nham