汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洞开 (dòng kāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洞开
【洞開】
[dòng kāi]
động khai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mở toang
Ví dụ
门户洞开
mén hù dòng kāi
cửa lớn hé mở
Từ ghép
0 từ chứa “洞开”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
敞开
大开
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(门窗等)大开
门户~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洞
dòng
động
Hang, lỗ hổng lớn tự nhiên hoặc nhân tạo; Lỗ, khe hở nhỏ; Đào, khoét, tạo ra lỗ hoặc hố
开
kāi
khai
mở ra, làm cho không còn đóng kín; bắt đầu, khởi đầu một hoạt động; phát triển, khai thác, mở rộng