[chǎng kāi]
sưởng khai
敞开衣襟
chǎng kāi yī jīn
Mở rộng vạt áo
大门敞开着 敞开思想
dà mén chǎng kāi zhe chǎng kāi sī xiǎng
Cửa lớn mở rộng
你有什么话就敞开说吧
nǐ yǒu shén me huà jiù chǎng kāi shuō ba
Bạn có gì cứ nói thẳng ra
敞开儿chǎng kāi ér
sưởng khai nhi
không hạn chế