[yáng guǐ]
dương quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洋鬼子yáng guǐ zi
quỷ Tây; thuật ngữ lăng mạ người phương Tây
东洋鬼dōng yáng guǐ
đông dương quỷ
quỷ ngoại quốc; thuật ngữ lạm dụng thời chiến cho người Nhật
假洋鬼子jiǎ yáng guǐ zi
người Trung Quốc bắt chước cách sống của người nước ngoài
东洋鬼子dōng yáng guǐ zi
quỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.