[dōng yáng guǐ]
đông dương quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东洋鬼子dōng yáng guǐ zi
quỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.