[yāng]
ương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泱泱yāng yāng
ương ương
hoành tráng; nguy nga; rộng lớn
乌泱乌泱wū yāng wū yāng
ô ương ô ương
số lượng lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.