[tài wù shì]
thái ngộ sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泰晤士报tài wù shì bào
thái ngộ sĩ báo
báo The Times
泰晤士河tài wù shì hé
thái ngộ sĩ hà
sông Thames
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.