[wù]
ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晤谈wù tán
ngộ đàm
nói chuyện trực tiếp; cuộc gặp; gặp mặt
晤面wù miàn
ngộ diện
gặp; gặp ai đó
聚晤jù wù
tụ ngộ
gặp gỡ
面晤miàn wù
diện ngộ
phỏng vấn; gặp gỡ
会晤huì wù
hội ngộ
gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị
泰晤士tài wù shì
thái ngộ sĩ
báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn
泰晤士报tài wù shì bào
thái ngộ sĩ báo
báo The Times
泰晤士河tài wù shì hé
thái ngộ sĩ hà
sông Thames
首脑会晤shǒu nǎo huì wù
thủ
cuộc họp lãnh đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.