[bō dàng]
ba đãng
海水波荡
hǎi shuǐ bō dàng
Nước biển nhấp nhô
政局波荡
zhèng jú bō dàng
Tình hình chính trị bất ổn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.