[péng pài]
bành phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心潮澎湃xīn cháo péng pài
tâm trào
bị cảm xúc trào dâng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.