[pào pào]
phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泡泡浴pào pào yù
tắm bong bóng
泡泡糖pào pào táng
kẹo cao su bong bóng
泡泡纱pào pào shā
vải seersucker
泡泡袜pào pào wà
tất lỏng; tất rộng
泡泡浴露pào pào yù lù
sữa tắm bong bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.