[pào mò]
phao
泡沫经济
pào mò jīng jì
Kinh tế bong bóng
房地产泡沫
fáng dì chǎn pào mò
Bong bóng bất động sản
上报的产量有泡沫
shàng bào de chǎn liàng yǒu pào mò
Sản lượng báo cáo có thổi phồng
泡沫塑料pào mò sù liào
xốp
泡沫经济pào mò jīng jì
nền kinh tế bong bóng
起泡沫qǐ pào mò
khởi phao
sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt
住宅泡沫zhù zhái pào mò
trú
bong bóng nhà đất
网状泡沫wǎng zhuàng pào mò
võng trạng phao
bọt xốp dạng lưới