[shuǐ pào]
thuỷ phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猪水泡病zhū shuǐ pào bìng
trư thuỷ phao
bệnh mụn nước ở lợn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.