[pào]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泡吧pào ba
phao
dành thời gian ở quán bar; đi clubbing
泡发pào fā
phao
ngâm nở
泡妞pào niū
phao
tán tỉnh con gái; chơi bời với con gái; theo đuổi con gái
泡子pào zǐ
phao
hồ nhỏ; ao
泡桐pāo tóng
phao
cây họ Chi Ngô đồng
泡椒pào jiāo
phao
ớt muối
泡水pào shuǐ
phao
ngâm nước; ngâm trong nước
泡汤pào tāng
phao
lề mề; cố tình đi chậm; thất bại
泡沫pào mò
phao
bọt; bọt; bong bóng
泡泡pào pào
phao
bong bóng
泡漩pào xuán
phao
xoáy nước
泡澡pào zǎo
phao
tắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.