[zhān biān]
triêm biên
这项工作他还没沾边儿
zhè xiàng gōng zuò tā hái méi zhān biān ér
Anh ấy còn chưa đụng đến công việc này
你讲的一点儿也沾不上边儿1他唱的这几句还沾边儿
nǐ jiǎng de yì diǎn ér yě zhān bú shàng biān ér 1 tā chàng de zhè jǐ jù hái zhān biān ér
Những gì bạn nói hoàn toàn không liên quan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.