[zhe biān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
着边儿zhe biān ér
biến thể er hoá của 著邊|着边[zhao2 bian1]
不着边际bù zhuó biān jì
bất trước biên tế
không đúng trọng điểm; lệch hướng; không đâu vào đâu
摸不着边mō bù zhuó biān
mò
không thể hiểu đầu đuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.