[zhǎo]
chiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沼泽zhǎo zé
chiểu trạch
đầm lầy; đầm nước; đất ngập nước
沼狸zhǎo lí
chiểu ly
cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]
沼气zhǎo qì
chiểu khí
khí đầm lầy; mê-tan CH4
沼泽地zhǎo zé dì
chiểu trạch địa
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
沼泽地带zhǎo zé dì dài
chiểu trạch địa đới
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
沼泽山雀zhǎo zé shān què
chiểu trạch sơn tước
sẻ đầm lầy
泥沼ní zhǎo
nê chiểu
đầm lầy
池沼chí zhǎo
trì chiểu
vũng nước; ao
湖沼hú zhǎo
hồ chiểu
hồ và đầm lầy
湖沼学hú zhǎo xué
hồ chiểu học
nghiên cứu về thủy vực
日本沼虾rì běn zhǎo xiā
nhật bản chiểu hà
tôm sông phương Đông, một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.