[hú zhǎo]
hồ chiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湖沼学hú zhǎo xué
hồ chiểu học
nghiên cứu về thủy vực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.