[zhǎo zé dì]
chiểu trạch địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沼泽地带zhǎo zé dì dài
chiểu trạch địa đới
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.