[yóu mén]
dầu môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加大油门jiā dà yóu mén
gia đại dầu môn
tăng tốc; đạp ga
开大油门kāi dà yóu mén
khai đại dầu môn
mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.