[yóu zhī]
dầu chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油脂麻花yóu zhī má huā
dầu chi ma hoa
Dính đầy dầu mỡ (quần áo)
酥松油脂sū sōng yóu zhī
tô tông dầu chi
chất béo tạo độ xốp