[yóu zhī má huā]
dầu chi ma hoa
看你的衣服油脂麻花的,也该洗洗了
kàn nǐ de yī fu yóu zhī má huā de , yě gāi xǐ xǐ le
Nhìn quần áo của cậu bám đầy dầu mỡ, cũng nên giặt rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.