[zhī fáng]
chi phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脂肪团zhī fáng tuán
chi phương đoàn
sần vỏ cam
脂肪肝zhī fáng gān
chi phương can
gan nhiễm mỡ
脂肪酸zhī fáng suān
chi phương toan
axit béo
植物脂肪zhí wù zhī fáng
thực vật chi phương
chất béo thực vật
动物脂肪dòng wù zhī fáng
động vật chi phương
mỡ động vật
反式脂肪fǎn shì zhī fáng
phản thức chi phương
chất béo trans; axit béo đồng phân trans
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng
bão hoà chi phương
chất béo bão hòa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.