[jiān]
chiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煎饺jiān jiǎo
chiên cảo
bánh há cảo chiên
煎剂jiān jì
chiên tễ
Thuốc thang; vải lụa dệt từ nhiều sợi
煎熬jiān áo
chiên ngao
chịu đựng; tra tấn; dày vò
煎炒jiān chǎo
chiên sao
xào sơ
煎炸jiān zhà
chiên tạc
chiên
煎蛋jiān dàn
chiên đản
trứng chiên
煎锅jiān guō
chiên oa
chảo rán
煎饼jiān bǐng
chiên bánh
món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp
煎炸油jiān zhà yóu
chiên tạc dầu
dầu chiên
煎牛扒jiān niú bā
chiên ngưu bái
bít tết bò
煎蛋卷jiān dàn juàn
chiên đản quyển
trứng tráng
煎猪扒jiān zhū bā
chiên trư bái
bít tết heo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.