[méi yàng ér]
một dạng nhi
这孩子没大没小,给大人宠得真没样儿了。886mei没玫枚眉莓娒梅
zhè hái zi méi dà méi xiǎo , gěi dà rén chǒng dé zhēn méi yàng ér le 。886mei méi méi méi méi méi wǔ méi
Đứa trẻ này hỗn láo vô phép, được người lớn chiều hư hết biết rồi. 886mei没玫枚眉莓娒梅
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.