[méi rén wèi]
một nhân vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没人味儿méi rén wèi ér
một nhân vị nhi
biến thể er hoá của 沒人味|没人味[mei2 ren2 wei4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.