[chén zhù qì]
trầm trú
沉得住气
chén dé zhù qì
Giữ bình tĩnh
沉不住气
chén bú zhù qì
Nóng ruột, không giữ được bình tĩnh
别慌,千万要沉住气
bié huāng , qiān wàn yào chén zhù qì
Đừng hoảng, nhất định phải giữ bình tĩnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.