沈阳故宫 (shěn yáng gù gōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沈阳故宫【瀋陽故宮】
[shěn yáng gù gōng]
thẩm dương cố cung
4 chữ
Từ vựng
1
Cung Mukden, còn gọi là Cung điện Hoàng gia Thẩm Dương, là cung điện hoàng gia chính trong những năm đầu triều đại Nhà Thanh, sau đó là cung điện thứ cấp, hiện nay là bảo tàng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “沈阳故宫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.