[qìn rén xīn pí]
thấm nhân tâm tỳ
沁人心脾电铃。撳(撳、搇)qing (S1)1 网蓝色或绿色:沁人心脾天 沁人心脾山绿没有成熟的庄稼:踏沁人心脾
qìn rén xīn pí diàn líng 。 qìn ( qìn 、 qìn )qing (S1)1 wǎng lán sè huò lǜ sè : qìn rén xīn pí tiān qìn rén xīn pí shān lǜ méi yǒu chéng shú de zhuāng jia : tà qìn rén xīn pí
Thấm vào lòng người
看(kan)沁人心脾
kàn (kan) qìn rén xīn pí
Nhìn thấu
沁人心脾年
qìn rén xīn pí nián
Năm nay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.