[tāng wàng hé]
thang vượng hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤旺河区tāng wàng hé qū
thang vượng hà khu
quận Tangwanghe của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.