[wū rǎn yuán]
ô nhiễm nguyên
加快治理污染源,使湖水还清
jiā kuài zhì lǐ wū rǎn yuán , shǐ hú shuǐ huán qīng
Đẩy nhanh xử lý nguồn ô nhiễm, trả lại sự trong sạch cho hồ nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.