[hàn yīng]
hán anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉英互译hàn yīng hù yì
hán anh hỗ dịch
Biên dịch song ngữ Trung-Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.