[zhōng yīng]
trung anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中英对照zhōng yīng duì zhào
trung anh đối chiếu
văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.