[huì chū]
hối xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汇出行huì chū xíng
hối xuất hành
ngân hàng chuyển tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.