[huì kuǎn]
hối khoản
汇款单
huì kuǎn dān
Giấy chuyển tiền
他到邮局汇款去了
tā dào yóu jú huì kuǎn qù le
Anh ấy đến bưu điện chuyển tiền rồi
收到一笔汇款
shōu dào yì bǐ huì kuǎn
Nhận được một khoản tiền chuyển
电子汇款diàn zǐ huì kuǎn
điện tử
Chuyển tiền thông qua mạng máy tính tổng hợp của ngành bưu chính hoặc ngân hàng