水上居民 (shuǐ shàng jū mín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水上居民
[shuǐ shàng jū mín]
thuỷ thượng cư dân
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cư dân ven biển và sông ngòi Quảng Đông, Phúc Kiến, Quảng Tây làm nghề cá hoặc vận tải đường thủy, thường lấy thuyền làm nhà. Trước đây gọi là "đản dân" hoặc "đản hộ"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.